kích bác

Học thuật
Thân thiện
kích bác

Một người bạn kích bác ý kiến của người khác trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ trích, bác bỏ ý kiến của người khác một cách chủ ý: Hành động nêu ra những điểm yếu, khuyết điểm trong lập luận hoặc con người của đối phương, với mục đích làm giảm giá trị, uy tín của họ.
    • Phê phán mang tính công kích: Một hình thức phản bác không chỉ nhằm mục đích trao đổi học thuật còn chứa đựng ý đồ hạ thấp người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong cuộc họp, ông ấy liên tục kích bác đề xuất của đồng nghiệp không đưa ra giải pháp thay thế.
    • Thay vì thảo luận một cách xây dựng, họ chỉ biết kích bác lẫn nhau.
    • Bài báo đó không phân tích khách quan chỉ nhằm kích bác cá nhân vị lãnh đạo ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kích bác lẫn nhau": chỉ tình trạng hai hoặc nhiều bên liên tục chỉ trích, công kích nhau.
    • Mối quan hệ giữa họ xấu đi chỉ suốt ngày kích bác lẫn nhau.
  • "thái độ kích bác": dùng như một cụm danh từ để chỉ một thái độ, xu hướng thích công kích người khác.
    • Anh ta nổi tiếng với thái độ kích bác trong các cuộc tranh luận.
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ trích (đg): Nêu lên cái sai, cái xấu. (Từ này có thể mang tính xây dựng hoặc không, trong khi "kích bác" thường mang hàm ý tiêu cực rõ rệt).
  • Bác bỏ (đg): Không chấp nhận, bác đi (ý kiến, lời đề nghị). (Từ này có thể trung lập hơn, tập trung vào việc phủ nhận ý kiến hơn công kích cá nhân).
  • Công kích (đg): Dùng lời lẽ hoặc hành động để đả kích, chống lại. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật ).
  • Đả kích (đg): Tấn công bằng lời lẽ hoặc bài viết. (Thường dùng trong báo chí, chính trị).
Từ đồng nghĩa
  • Chê bai: Tìm điểm xấu để nói ra, làm cho mất giá trị.
  • Dèm pha: Nói xấu, phao tin không hay về người khác.
  • Nói xấu: Đưa ra những nhận xét tiêu cực về ai đó sau lưng họ.
  • Bới lông tìm vết: (Thành ngữ) Cố tình tìm kiếm khuyết điểm nhỏ nhặt để chỉ trích.
Từ trái nghĩa
  • Ca ngợi: Nói tốt, tán dương.
    • Ủng hộ: Tán thành giúp đỡ.
    • Bảo vệ: Che chở, giữ gìn không cho bị xâm phạm.
    • Biện hộ: Đưa ra lẽ để bào chữa.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "kích bác" mang sắc thái rất tiêu cực. thường hàm ý sự công kích chủ ý, thiếu thiện chí không nhằm mục đích xây dựng.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận căng thẳng, các bài báo luận chiến, hoặc mô tả những mối quan hệ đối địch, thiếu hợp tác.
  • Phân biệt với phê bình: "Phê bình" có thể mang tính xây dựng, giúp người được phê bình tiến bộ. Trong khi đó, "kích bác" gần như luôn mang mục đích hạ thấp, làm tổn hại thanh danh của đối phương.
kích bác

Một người bạn kích bác ý kiến của người khác trong cuộc họp.

  1. đg. Nêu khuyết điểm của người khác, nhằm làm giảm uy tín.

Từ gần giống